coi trọng

coi trọng

Công ty này luôn coi trọng chất lượng sản phẩm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đánh giá cao, xem quan trọng: "coi trọng" thể hiện thái độ đánh giá một người, một vật, hay một giá trị nào đó ý nghĩa, giá trị lớn, cần được chú ý tôn trọng.
    • Quan tâm đặc biệt: "coi trọng" cũng có nghĩadành sự chú ý, ưu tiên cho một điều đó hơn những điều khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • ấy luôn coi trọng tình bạn. ( ấy đánh giá cao giữ gìn các mối quan hệ bạn .)
    • Người Việt Nam coi trọng sức khỏe. (Người Việt Nam xem sức khỏe điều quan trọng hàng đầu.)
    • Anh ấy coi trọng lời hứa của mình. (Anh ấy xem lời hứa điều thiêng liêng, cần thực hiện.)
    • Chúng tôi coi trọng ý kiến của khách hàng. (Chúng tôi lắng nghe đánh giá cao những góp ý từ khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coi trọng lẫn nhau": tôn trọng giá trị của nhau trong mối quan hệ.

    • Một tình bạn đẹp cần sự coi trọng lẫn nhau. (Cả hai bên đều phải đánh giá cao tôn trọng đối phương.)
  • "coi trọng kỷ luật": xem kỷ luật yếu tố cốt lõi.

    • Quân đội luôn coi trọng kỷ luật. (Kỷ luật nguyên tắc quan trọng nhất trong quân đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Trọng (động từ): xem nặng, đánh giá cao (thường dùng trong văn phong trang trọng).

    • Trọng người hiền tài. (Đánh giá cao người tài năng đức độ.)
  • Khinh thường (động từ): xem nhẹ, coi thườngtrái nghĩa với coi trọng.

    • Đừng khinh thường người khác chỉ họ nghèo. (Đừng coi thường người khác chỉ hoàn cảnh khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Quý trọng: yêu quý đánh giá cao.
  • Tôn trọng: kính nể giữ gìn phẩm giá.
  • Trân trọng: nâng niu, giữ gìn như một điều quý giá.
Thành ngữ liên quan
  • Coi trọng như vàng: đánh giá một thứ đó cùng quý giá.
    • Ông bà coi trọng chiếc nhẫn gia truyền như vàng. (Chiếc nhẫn được xem báu vật vô giá.)

Proverbs and Idioms